統合
"統合" có nghĩa là gì?
tích hợp企業はコスト削減のために業務を統合した。
Doanh nghiệp đã tích hợp hoạt động để cắt giảm chi phí.
Cách dùng "統合" đúng?
Hợp nhất nhiều bộ phận, hệ thống hoặc tổ chức thành một thể thống nhất.
政府は地方自治体の統合を進めている。
Chính phủ đang thúc đẩy việc hợp nhất các chính quyền địa phương.
システムの統合により、運用効率が向上した。
Nhờ tích hợp hệ thống, hiệu suất vận hành đã được cải thiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh tái cấu trúc tổ chức, hợp nhất doanh nghiệp, hoặc tích hợp hệ thống công nghệ.
Kết hợp các yếu tố khác nhau thành một chỉnh thể thống nhất, đặc biệt trong tư tưởng hoặc lý luận.
この理論は古典的な学説を統合したものだ。
Lý thuyết này là sự kết hợp (tích hợp) các học thuyết cổ điển.
Ám chỉ sự dung hòa hoặc hợp nhất các học thuyết, quan điểm.
Trong kỹ thuật, quá trình kết nối các thành phần phần mềm hoặc phần cứng thành một hệ thống hoạt động đồng bộ.
APIを使って異なるサービスを統合する。
Tích hợp các dịch vụ khác nhau thông qua API.
Thường đi kèm với các thuật ngữ như API integration, system integration.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 統合 và 合併
統合 nhấn mạnh vào quá trình kết hợp thành một thể thống nhất (có thể bao gồm nhiều bên), trong khi 合併 thường chỉ việc sáp nhập hai tổ chức thành một (thường là doanh nghiệp). Ví dụ: 企業統合 (tích hợp doanh nghiệp) có thể bao gồm nhiều công ty, nhưng 合併 thường chỉ hai công ty sáp nhập.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 統合
Sử dụng 統合 khi đề cập đến việc kết hợp các hệ thống, tổ chức, hoặc lý thuyết thành một chỉnh thể thống nhất, đặc biệt trong bối cảnh chuyên môn. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến chủ đề tích hợp.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 統 (thống, thống nhất) + 合 (hợp, kết hợp). Nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán học. Từ này phản ánh khái niệm hợp nhất từ thời cổ đại trong triết học và quản trị.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo doanh nghiệp, hoặc tài liệu kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến chủ đề chuyên ngành. Có thể dùng như danh từ (統合) hoặc động từ (統合する).