粉薬
thuốc bộtこの粉薬を水に溶かして飲んでください。
Hãy hòa tan loại thuốc bột này vào nước rồi uống.
Thuốc được bào chế dưới dạng bột, thường dùng để pha uống hoặc bôi.
医者は粉薬を処方した。
Bác sĩ đã kê đơn thuốc bột.
この粉薬は苦い味がする。
Thuốc bột này có vị đắng.
Thường dùng trong y học cổ truyền hoặc khi bệnh nhân khó nuốt viên thuốc. Có thể được bào chế từ thảo dược hoặc hóa dược.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng thuốc bột đúng cách
Thuốc bột thường được pha với nước ấm hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Tránh pha với nước quá nóng vì có thể làm mất tác dụng của thuốc. Nên uống ngay sau khi pha để đảm bảo hiệu quả.
Quy tắc vàng
Không tự ý thay đổi liều lượng
Thuốc bột, dù là thuốc cổ truyền hay tây y, đều cần được sử dụng theo đúng liều lượng kê đơn. Không tăng giảm liều khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 粉 (konna, nghĩa là 'bột') và 薬 (kusuri, nghĩa là 'thuốc'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ (粉: phân, 薬: dược).
Ghi chú sử dụng
Thuốc bột thường được dùng khi bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nuốt thuốc viên. Ở Việt Nam, dạng thuốc này phổ biến trong y học cổ truyền. Cần lưu ý hướng dẫn sử dụng vì một số loại thuốc bột có thể gây kích ứng dạ dày nếu không được pha đúng cách.