Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. カプセル

カプセル

kapuseruTừ vay mượn từ English capsule

"カプセル" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

viên nang

この薬はカプセルです。

Thuốc này là viên nang.


Cách dùng "カプセル" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Y học
trang trọng

Viên thuốc có vỏ bọc gelatin, thường chứa thuốc bên trong.

カプセルを水で飲んでください。

Hãy uống viên nang với nước.

このビタミンはカプセルタイプです。

Loại vitamin này có dạng viên nang.

Thường dùng trong y học để mô tả dạng bào chế dễ nuốt hoặc bảo vệ thuốc khỏi môi trường dạ dày.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Vỏ bọc hình trụ nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để bảo quản hoặc vận chuyển vật liệu.

このカプセルは衛星を打ち上げるために使われます。

Vỏ bọc này được sử dụng để phóng vệ tinh.

Trong kỹ thuật, thường đề cập đến vỏ bảo vệ cho các thiết bị điện tử hoặc vệ tinh.

thông thường

Viên nang chứa caffeine hoặc chất kích thích, thường dùng trong cà phê hoặc đồ uống năng lượng.

コーヒーカプセルが流行っています。

Viên nang cà phê đang thịnh hành.

Thường dùng trong ngữ cảnh quảng cáo sản phẩm cà phê dạng viên nang.

Cụm từ kết hợp

カプセルタイプdạng viên nangカプセル化するđóng gói (trong vỏ bọc)カプセルコーヒーcà phê viên nang

Từ đồng nghĩa

錠剤カプセル剤

Từ trái nghĩa

粉薬液体薬

Cụm từ liên quan

カプセル化cụm từ
quá trình đóng gói hoặc bảo vệ một thứ gì đó trong vỏ bọc
カプセルホテルcụm từ
khách sạn dạng viên nang (những phòng nhỏ hình viên nang)

Mẹo hay

Phân biệt 'カプセル' và '錠剤'

カプセル (viên nang) có vỏ bọc gelatin, thường dễ nuốt hơn, trong khi 錠剤 (viên nén) là dạng thuốc nén chắc. Ví dụ: 'Thuốc bổ sung vitamin thường ở dạng viên nang, còn thuốc giảm đau có thể là viên nén.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'カプセル' trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'カプセル' thường chỉ dạng bào chế thuốc. Ví dụ: 'この薬はカプセルです。飲みやすいです。' (Thuốc này là viên nang, dễ uống.)

Sử dụng 'カプセル' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, 'カプセル' có thể chỉ vỏ bảo vệ cho thiết bị. Ví dụ: '人工衛星はカプセルに入って打ち上げられます。' (Vệ tinh nhân tạo được phóng lên trong vỏ bọc.)

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'capsule', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'capsula' (nghĩa là 'hộp nhỏ', 'vỏ bọc'). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực y học và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến công nghệ. Trong y học, nó thường chỉ dạng bào chế thuốc, trong khi trong công nghệ, nó có thể chỉ vỏ bảo vệ. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

カプセル
viên nang
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.