立て直す

tatenaosu

"立て直す" có nghĩa là gì?

khôi phục lại

会社の業績を立て直すために新しい戦略を立てた。

Để khôi phục lại doanh thu của công ty, tôi đã lập ra chiến lược mới.


Cách dùng "立て直す" đúng?

chung

khôi phục lại trạng thái tốt sau khi gặp khó khăn

不況で落ち込んだ経済を立て直すのは簡単ではない。

Khôi phục lại nền kinh tế suy thoái sau khủng hoảng không hề dễ dàng.

チームの士気を立て直すために、監督が激励の言葉をかけた。

Để khôi phục lại tinh thần của đội, huấn luyện viên đã truyền động lực.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, tinh thần hoặc tình hình sau thất bại.

Cụm từ kết hợp

経営を立て直すkhôi phục kinh doanh体制を立て直すkhôi phục hệ thống信頼を立て直すkhôi phục niềm tin

Cụm từ liên quan

立て直しcụm từ
sự khôi phục, quá trình sửa chữa
立て直すべきcụm từ
cần phải khôi phục

Mẹo hay

Sử dụng trong văn viết trang trọng

立て直す thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh, bài luận học thuật hoặc cuộc thảo luận chính thức. Ví dụ: 「業績を立て直すための具体的な計画」 (kế hoạch cụ thể để khôi phục doanh thu).

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật thể vô tri

立て直す không dùng cho vật thể vô tri như 'cây đổ' (倒れた木) mà chỉ dùng cho khái niệm trừu tượng như 'kinh tế', 'tinh thần', 'doanh nghiệp'.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 立てる (lập, dựng) + 直す (sửa, chỉnh). Nghĩa gốc là 'dựng lại thẳng đứng' rồi chuyển sang nghĩa bóng 'khôi phục trạng thái ban đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Có thể kết hợp với danh từ chỉ sự vật/hiện tượng cần phục hồi (kinh tế, doanh nghiệp, tinh thần, uy tín).

Phân tích từ

立てる
dựng lên, lập nên
verb (transitive)
+
直す
sửa chữa, chỉnh đốn
verb (suffix)
Từ Điển Nhật Việt