Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 修復する

修復する

shūfuku suruÂm Hán-Việtsưu phục

"修復する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sửa chữa

この古い時計を修復するのは難しい

Sửa chữa cái đồng hồ cổ này là khó khăn


Cách dùng "修復する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Sửa chữa, khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật hoặc hệ thống

建物の修復には多額の費用がかかる

Sửa chữa tòa nhà cần nhiều tiền

このソフトウェアは自動的にデータを修復する

Phần mềm này tự động sửa chữa dữ liệu

Cụm từ kết hợp

修復する必要があるcần sửa chữa修復が必要だcần sửa chữa修復するためにđể sửa chữa

Từ đồng nghĩa

復元する修理する回復する

Từ trái nghĩa

壊す破壊する

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'sưu phục' (修復) có nghĩa là 'sửa chữa, khôi phục'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất hoặc hệ thống, có thể là vật lý hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

修
sửa chữa
root
+
復
khôi phục
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.