Looking up...
社会には秩序が必要だ
Xã hội cần trật tự
trật tự, sự sắp xếp hợp lý và có quy tắc
法律は社会の秩序を維持するために存在する
Luật tồn tại để duy trì trật tự xã hội
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc pháp lý
Từ này thường được dùng khi nói về luật pháp, xã hội hoặc các hệ thống có quy tắc
Từ Hán Việt, từ '秩' (trật) và '序' (tự) có nghĩa là sự sắp xếp theo thứ tự
Trong tiếng Việt, 'trật tự' thường được sử dụng thay cho '秩序'