Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 建設的行為

建設的行為

kensetsuteki kōi

"建設的行為" có nghĩa là gì?

hành động mang tính xây dựng

チーム内の建設的行為がプロジェクトの成功につながった。

Hành động mang tính xây dựng trong nhóm đã dẫn đến thành công của dự án.


Cách dùng "建設的行為" đúng?

trang trọng

hành động hoặc thái độ hướng đến sự cải thiện, đóng góp tích cực cho một mục đích chung

建設的な意見を出すことで、会議は前進した。

Việc đưa ra ý kiến mang tính xây dựng đã giúp cuộc họp tiến triển.

建設的行為とは、他者と協力しながら物事を前進させる行動を指す。

Hành động mang tính xây dựng là hành động thúc đẩy công việc tiến triển thông qua hợp tác với người khác.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn như quản lý dự án, giáo dục, hoặc xây dựng nhóm.

Cụm từ kết hợp

建設的な意見ý kiến mang tính xây dựng建設的な議論cuộc thảo luận mang tính xây dựng建設的な批判lời phê bình mang tính xây dựng

Từ đồng nghĩa

前向きな行動建設的な態度協力的な行為

Từ trái nghĩa

破壊的な行為否定的な態度消極的な行動

Cụm từ liên quan

建設的なフィードバックcụm từ
phản hồi mang tính xây dựng
建設的なコミュニケーションcụm từ
giao tiếp mang tính xây dựng

Mẹo hay

Phân biệt với 'tích cực' (positive)

建設的 mang nghĩa 'hướng đến cải thiện' chứ không đơn thuần là 'tích cực'. Ví dụ: 'ý kiến tích cực' (意見が前向き) không nhất thiết là '建設的な意見' nếu ý kiến đó không đóng góp cho mục tiêu chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động nhóm như 会議 (cuộc họp), プロジェクト (dự án), チーム (nhóm), hoặc 意見 (ý kiến). Không sử dụng cho hành động cá nhân trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 建設 (ken' setsu: xây dựng, kiến thiết) + 的 (teki: mang tính) + 行為 (kōi: hành động). Phần 建設 bắt nguồn từ chữ 建 (kiến) và 設 (thiết) trong Hán Việt, nghĩa là 'xây dựng'. 的 là hậu tố chỉ tính chất, 行為 là hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc quản lý nhóm. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.

Phân tích từ

建設
xây dựng, kiến thiết (Hán Việt)
root
+
的
hậu tố chỉ tính chất (mang tính)
suffix
+
行為
hành động
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.