Looking up...
瞬く間に雪景色になった。
Cảnh tuyết đã hiện ra trong chốc lát.
Rất nhanh chóng, trong khoảng thời gian cực ngắn (như lúc nháy mắt).
瞬く間に人混みが消えた。
Đám đông biến mất trong tích tắc.
瞬く間に春が訪れた。
Mùa xuân đến trong nháy mắt.
Dùng để nhấn mạnh tốc độ nhanh đến mức không thể tin được, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc thán phục.
Cả hai đều có nghĩa 'rất nhanh'. '瞬く間に' có hình ảnh cụ thể hơn (nháy mắt), thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ. 'あっという間に' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Luôn đặt '瞬く間に' trước động từ chính mà nó bổ nghĩa cho, ví dụ: '瞬く間に 終わった' (kết thúc trong chốc lát).
Từ động từ 瞬く (matataku - nháy mắt) + danh từ 間 (ma - khoảng thời gian/khoảng trống) + trợ từ に (ni - chỉ thời điểm/trạng thái). Nghĩa đen là 'trong khoảng thời gian của một cái nháy mắt'.
Là một trạng từ cố định. Thường đứng trước động từ chính trong câu. Mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'あっという間に' nhưng vẫn phổ biến trong văn viết và nói hàng ngày.