Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 瞬く間に

瞬く間に

matataku ma ni◆thành ngữ
trong chốc lát

瞬く間に雪景色になった。

Cảnh tuyết đã hiện ra trong chốc lát.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một hành động hoặc sự thay đổi xảy ra nhanh đến mức không thể nhận ra quá trình, chỉ thấy kết quả ngay lập tức.
¶ Nghĩa đen
Trong khoảng thời gian của một cái nháy mắt.
Phân tích nghĩa đen
瞬くnháy mắt+間khoảng thời gian+にtrong/vào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đôi mắt mở ra và khép lại cực nhanh, biểu tượng cho khoảng thời gian ngắn nhất có thể tưởng tượng được.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mô tả thời tiết thay đổi đột ngột, đám đông tan biến nhanh chóng, hoặc một kỹ năng được thực hiện thành thạo trong tích tắc.
◉ Lưu ý văn hóa
Người Nhật thường sử dụng các hình ảnh cơ thể (như nháy mắt) để diễn tả thời gian, tạo sự gần gũi và dễ hình dung.
chung

Rất nhanh chóng, trong khoảng thời gian cực ngắn (như lúc nháy mắt).

瞬く間に人混みが消えた。

Đám đông biến mất trong tích tắc.

瞬く間に春が訪れた。

Mùa xuân đến trong nháy mắt.

Dùng để nhấn mạnh tốc độ nhanh đến mức không thể tin được, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc thán phục.

Cụm từ kết hợp

瞬く間に変わるthay đổi trong chốc lát瞬く間に広がるlan rộng trong tích tắc

Từ đồng nghĩa

あっという間にたちまち瞬く間に俄かにはみる間に

Từ trái nghĩa

長い間歳月をかけて時間をかけて

Cụm từ liên quan

あっという間にcụm từ
trong chốc lát (thông tục hơn)
一瞬でcụm từ
trong một khoảnh khắc

Mẹo hay

Phân biệt với 'あっという間に'

Cả hai đều có nghĩa 'rất nhanh'. '瞬く間に' có hình ảnh cụ thể hơn (nháy mắt), thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ. 'あっという間に' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Luôn đặt '瞬く間に' trước động từ chính mà nó bổ nghĩa cho, ví dụ: '瞬く間に 終わった' (kết thúc trong chốc lát).

Nguồn gốc từ

Từ động từ 瞬く (matataku - nháy mắt) + danh từ 間 (ma - khoảng thời gian/khoảng trống) + trợ từ に (ni - chỉ thời điểm/trạng thái). Nghĩa đen là 'trong khoảng thời gian của một cái nháy mắt'.

Ghi chú sử dụng

Là một trạng từ cố định. Thường đứng trước động từ chính trong câu. Mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'あっという間に' nhưng vẫn phổ biến trong văn viết và nói hàng ngày.

Phân tích từ

瞬く
nháy mắt (động từ)
root
+
間
khoảng thời gian
root
+
に
trong (trợ từ chỉ thời gian)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.