番
"番" có nghĩa là gì?
lượt, phiên, lượt xemこの番組は人気がある。
Chương trình này rất được ưa thích.
Cách dùng "番" đúng?
lượt, phiên (trong ngữ cảnh đếm lượt, phiên làm việc, lượt xem, lượt chơi)
今日の番はあなたです。
Hôm nay đến lượt bạn.
この番組は視聴者が多い。
Chương trình này có nhiều lượt xem.
Thường kết hợp với động từ: 番をする (làm phiên), 番を待つ (chờ lượt), 番組 (chương trình truyền hình).
số hiệu, thứ tự (trong ngữ cảnh đánh số thứ tự)
彼の背番号は5番です。
Số áo của anh ấy là số 5.
Kết hợp với hậu tố số: 1番 (số 1), 2番 (số 2).
người thay thế, người thay phiên (trong ngữ cảnh công việc)
彼が私の番を代わってくれた。
Anh ấy đã thay phiên cho tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc nhóm hoặc gia đình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '番' trong ngữ cảnh đếm lượt
Khi muốn nói 'đến lượt bạn' trong tiếng Nhật, bạn có thể dùng '今日の番はあなたです'. Từ '番' ở đây thể hiện lượt, phiên. Trong tiếng Việt, bạn có thể dịch là 'Hôm nay đến lượt bạn' hoặc 'Bây giờ là lượt của bạn'.
Quy tắc vàng
Phân biệt '番' và '順番'
'番' thường dùng trong ngữ cảnh đếm lượt đơn giản hoặc chỉ định thứ tự (ví dụ: 1番, 2番). '順番' (じゅんばん) mang nghĩa 'thứ tự lần lượt' và thường dùng trong ngữ cảnh tuần tự, ví dụ: '順番に並んでください' (Hãy xếp hàng theo thứ tự).
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán '番' (phiên, lượt) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'lượt, phiên' trong ngữ cảnh canh gác, tuần tra. Trong tiếng Nhật, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh từ đếm lượt đến chỉ định thứ tự.
Ghi chú sử dụng
1. '番' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đếm lượt, phiên làm việc, hoặc thứ tự. 2. Kết hợp với hậu tố số (1番, 2番) để chỉ thứ hạng. 3. Trong ngữ cảnh truyền hình, '番組' (ばんぐみ) có nghĩa là chương trình truyền hình, nhưng '番組' là từ ghép chứ không phải nghĩa gốc của '番'. 4. Không nhầm lẫn '番' trong '交番' (công an) với nghĩa gốc, vì '交番' là từ ghép có nghĩa là 'trạm cảnh sát' (giao phiên).