Looking up...
これは一番おいしいレストランです。
Đây là nhà hàng ngon nhất.
Thứ hạng cao nhất, đứng đầu trong một nhóm hoặc phạm vi so sánh.
今年の売り上げは一番でした。
Doanh thu năm nay đứng đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc xếp hạng.
Phần tốt nhất, quan trọng nhất hoặc ưu việt nhất trong một tập hợp.
この映画は一番のおすすめです。
Bộ phim này là lựa chọn tốt nhất.
Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Lần đầu tiên, ban đầu (trong ngữ cảnh thời gian).
一番列車に乗りました。
Tôi đã lên chuyến tàu đầu tiên.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'nhất'.
一番 thường dùng trong ngữ cảnh so sánh trực tiếp hoặc xếp hạng, trong khi 最も mang tính trang trọng hơn và có thể dùng trong mọi ngữ cảnh so sánh.
一番 đứng trước danh từ (一番高い山) hoặc sau danh từ (人気一番). Không bao giờ đứng cuối câu như trạng ngữ.
Từ Hán-Nhật '一番' (nhất phiên), nghĩa gốc là 'lần đầu tiên' hoặc 'số một'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa 'số một' trở nên phổ biến hơn.
一番 có thể đứng trước danh từ (一番高い), sau danh từ (人気一番), hoặc làm trạng ngữ (一番美味しい). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như '最も' trong tiếng Nhật.