生態系の存続を破壊する

seitai-kei no zonzoku o hakai suruÂm Hán-Việtsinh thái hệ

"生態系の存続を破壊する" có nghĩa là gì?

phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái

人間の活動が生態系の存続を破壊している

Hoạt động của con người đang phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái


Cách dùng "生態系の存続を破壊する" đúng?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, nghĩa đen là phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái.
Nghĩa đen
Phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái
Phân tích nghĩa đen
生態系hệ sinh thái+存続sự tồn tại+破壊するphá hủy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự phá hủy các hệ sinh thái do hoạt động của con người gây ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bài báo khoa học về môi trường, nhà nghiên cứu có thể nói: '人間の活動が生態系の存続を破壊している' để mô tả tác động của con người đến hệ sinh thái.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội về bảo vệ môi trường và sinh thái học.
chuyên ngành

Làm hỏng hoặc phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái, gây mất cân bằng sinh thái

森林伐採は生態系の存続を破壊する

Sự phá rừng làm phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái

プラスチック汚染は海洋生態系の存続を破壊している

Sự ô nhiễm nhựa đang phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái biển

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường và sinh thái học

Cụm từ kết hợp

生態系の存続を破壊する要因các yếu tố phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái生態系の存続を破壊する活動các hoạt động phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái

Cụm từ liên quan

生態系の崩壊cụm từ
sự sụp đổ của hệ sinh thái
生態系の保全cụm từ
sự bảo tồn hệ sinh thái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường, không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '生態系を破壊する'

'生態系の存続を破壊する' nhấn mạnh vào việc phá hủy sự tồn tại của hệ sinh thái, trong khi '生態系を破壊する' chỉ nói về việc phá hủy hệ sinh thái mà không nhấn mạnh đến sự tồn tại.

Nguồn gốc từ

Từ '生態系' (hệ sinh thái) + '存続' (sự tồn tại) + '破壊する' (phá hủy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, báo cáo môi trường và các cuộc thảo luận về bảo vệ sinh thái.

Phân tích từ

生態系
hệ sinh thái
root
+
存続
sự tồn tại
root
+
破壊する
phá hủy
root
Từ Điển Nhật Việt