生態系を再生する

seitaikei o saisei suruÂm Hán-Việtsinh thái hệ

"生態系を再生する" có nghĩa là gì?

khôi phục sinh thái

森林を伐採した後、生態系を再生する必要がある

Sau khi phá rừng, cần phải khôi phục sinh thái


Cách dùng "生態系を再生する" đúng?

chuyên ngành

Khôi phục hoặc tái tạo lại hệ sinh thái bị phá hủy hoặc suy giảm

このプロジェクトは、汚染された湖の生態系を再生することを目的としている

Dự án này có mục đích khôi phục hệ sinh thái của hồ bị ô nhiễm

Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn môi trường và sinh thái học

Cụm từ kết hợp

生態系を再生するためにđể khôi phục hệ sinh thái生態系の再生sự khôi phục hệ sinh thái

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ "生態系" (hệ sinh thái) + "再生する" (khôi phục/tái tạo)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các dự án bảo tồn môi trường hoặc nghiên cứu sinh thái học

Phân tích từ

生態系
hệ sinh thái
root
+
再生する
khôi phục/tái tạo
verb
Từ Điển Nhật Việt