無視できる

mushi dekiruÂm Hán-Việtmỗ thị

"無視できる" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

có thể bỏ qua

このメッセージは無視できる

Tin nhắn này có thể bỏ qua


Cách dùng "無視できる" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Có thể bỏ qua hoặc không cần chú ý

この警告は無視できる

Cảnh báo này có thể bỏ qua

彼の意見は無視できる

Ý kiến của anh ấy có thể bỏ qua

Thường dùng để nói về việc bỏ qua thông tin, cảnh báo, hoặc ý kiến không quan trọng

Cụm từ kết hợp

無視できる警告cảnh báo có thể bỏ qua無視できる意見ý kiến có thể bỏ qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '無視' (bỏ qua) + 'できる' (có thể)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không cần chú ý đến thông tin hoặc ý kiến nào đó

Phân tích từ

無視
bỏ qua
root
+
できる
có thể
suffix
Từ Điển Nhật Việt