Looking up...
彼は健康を重視している
Anh ấy rất đánh giá cao sức khỏe
Đánh giá cao, coi trọng, xem trọng
環境保護を重視する
Chúng ta phải đánh giá cao bảo vệ môi trường
彼女は家族を重視する
Cô ấy rất coi trọng gia đình
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề.
Từ '重視' (trọng thị) có gốc Hán Việt, từ '重' (trọng) nghĩa là 'nặng, trọng yếu', '視' (thị) nghĩa là 'xem, coi'. Cùng nhau nghĩa là 'đánh giá cao, coi trọng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.