滑る
trượt氷の上を滑る。
Trượt trên mặt băng.
trượt trên bề mặt nhẵn do mất ma sát, thường gây ngã hoặc mất thăng bằng.
足が滑って転んだ。
Chân trượt nên ngã.
この道は滑りやすい。
Con đường này dễ trượt.
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (thất bại trong công việc, thi cử).
thất bại trong công việc, thi cử, kế hoạch do sơ suất hoặc thiếu chuẩn bị.
試験で滑った。
Thi trượt.
面接で滑ってしまった。
Phỏng vấn trượt mất rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại không mong muốn, tương tự 'fail' trong tiếng Anh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 滑る và 失敗する
滑る thường chỉ thất bại trong tình huống cụ thể, ngắn hạn (thi cử, trình diễn), trong khi 失敗する ám chỉ thất bại chung chung, có thể kéo dài (dự án, mối quan hệ). Ví dụ: '面接で滑った' (phỏng vấn trượt) nhưng 'プロジェクトが失敗した' (dự án thất bại).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 滑る?
Dùng khi thất bại xảy ra đột ngột, do yếu tố bên ngoài (bề mặt trơn, sơ suất) hoặc thiếu chuẩn bị. Không dùng cho thất bại do năng lực kém lâu dài.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 滑 (HOẠT) nghĩa gốc là 'trơn', 'nhẵn', kết hợp với động từ る (ru) tạo thành động từ 滑る (suberu). Hán Việt của 滑 là 'hoạt' (trơn, nhẵn), nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ này không được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Ghi chú sử dụng
1. Trong ngữ cảnh vật lý, 滑る luôn đi kèm với bề mặt nhẵn (băng, sàn ướt, ván trượt). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, thường ám chỉ thất bại do lỗi chủ quan (thiếu chuẩn bị, thiếu tự tin). 3. Không dùng để chỉ thất bại do khách quan (ví dụ: 'thi trượt vì đề khó' sẽ dùng '落ちる' thay thế).