滑らす

suberasu

"滑らす" có nghĩa là gì?

làm trơn trượt

床を滑らす

làm sàn trơn trượt


Cách dùng "滑らす" đúng?

chung

làm cho vật gì đó trở nên trơn trượt, mất độ bám

氷の上で滑らす

làm trơn trượt trên băng

靴底に油を塗って滑らす

bôi dầu vào đế giày để làm trơn

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc khi mô tả hành động khiến bề mặt mất độ ma sát.

trang trọng

làm cho giọng nói, lời nói trở nên mượt mà, trôi chảy (ít dùng hơn)

アナウンサーは声を滑らかに滑らす

người dẫn chương trình làm giọng nói mượt mà

Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về giọng nói hoặc ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

滑らかに話すnói trôi chảy滑らかな表面bề mặt mịn, trơn滑らすように動くdi chuyển mượt mà

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 滑らす và 滑る

滑らす là causative (làm cho trượt), trong khi 滑る là tự thân trượt. Ví dụ: '氷の上で滑る' (tự trượt trên băng) vs '氷の上で滑らす' (làm cho trượt trên băng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc causative trong tiếng Nhật

滑らす là dạng causative của 滑る. Hiểu cách chia causative (V1 + asu) giúp mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu ngữ pháp tiếng Nhật.

Nguồn gốc từ

滑らす (suberasu) là động từ causative của 滑る (suberu, 'trượt'). Cấu trúc causative trong tiếng Nhật (-asu) thể hiện hành động khiến chủ thể khác thực hiện hành động gốc. Hán tự 滑 có nghĩa gốc là 'trơn trượt', 'mượt mà', liên quan đến khái niệm mất ma sát.

Ghi chú sử dụng

滑らす thường đi kèm với các vật thể vô tri (bề mặt, vật liệu) hoặc trong ngữ cảnh vật lý. Không nên nhầm lẫn với 滑らか (suberaka, 'mượt mà', 'trơn') là tính từ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít dùng hơn so với 滑る (tự thân trượt).

Phân tích từ

滑
trơn trượt, mất ma sát
root
+
らす
hậu tố causative (làm cho)
suffix
Từ Điển Nhật Việt