Looking up...
このプロジェクトは順調に収束に向かっている
Dự án đang tiến triển thuận lợi hướng tới kết thúc
Kết thúc một quá trình hoặc sự kiện một cách có hệ thống hoặc tự nhiên
会議は合意に達して収束した
Cuộc họp đã kết thúc với sự đồng thuận
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ quá trình kết thúc một cách có hệ thống
Kết thúc một quá trình kỹ thuật hoặc hệ thống
システムの収束性を確保するためにアルゴリズムを改良した
Chúng tôi đã cải tiến thuật toán để đảm bảo tính hội tụ của hệ thống
Trong kỹ thuật, thường dùng để chỉ tính hội tụ của hệ thống hoặc thuật toán
Trong kỹ thuật, '収束' thường dùng để chỉ tính hội tụ của hệ thống hoặc thuật toán, ví dụ: 'システムの収束性' (tính hội tụ của hệ thống).
Từ Hán-Việt 'thu thập' (収束) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'thu thập' nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nó được dùng để chỉ quá trình kết thúc một cách tự nhiên hoặc có hệ thống.
Trong tiếng Nhật, '収束' thường dùng để chỉ kết thúc một quá trình một cách tự nhiên hoặc có hệ thống, khác với '終了' (kết thúc một cách rõ ràng) hoặc '完了' (hoàn thành).