毎日
hàng ngày私は毎日ジョギングをします。
Tôi chạy bộ hàng ngày.
mỗi ngày, mỗi ngày một lần; thường xuyên xảy ra vào mọi ngày
毎日、朝ごはんを食べますか?
Bạn có ăn sáng mỗi ngày không?
彼は毎日8時に出勤します。
Anh ấy đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.
Thường dùng để chỉ thói quen hoặc sự kiện lặp lại hàng ngày. Có thể viết tắt là 毎日 (まいにち) hoặc 毎日 (まいにち) trong văn viết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 毎日 với 毎日毎晩
毎日 chỉ sự lặp lại hàng ngày, trong khi 毎日毎晩 nhấn mạnh sự lặp lại vào mỗi buổi sáng và buổi tối, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như thói quen sinh hoạt.
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
毎日 thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh tần suất. Ví dụ: '毎日、7時に起きます。' (Hàng ngày, tôi thức dậy lúc 7 giờ.)
Nguồn gốc từ
Từ ghép của kanji 毎 (mỗi, mọi) + 日 (ngày). 毎 xuất phát từ chữ Hán 每, nghĩa gốc là 'luôn luôn, không ngừng'. 日 là 'ngày'. Kết hợp thành 'mỗi ngày', thể hiện sự lặp lại theo chu kỳ hàng ngày.
Ghi chú sử dụng
1. Sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự lặp lại đều đặn hàng ngày, không chỉ ngày hôm nay. 2. Có thể đứng đầu câu (毎日、...) hoặc giữa câu (...毎日...). 3. Trong văn viết trang trọng, đôi khi dùng dạng 毎日中 (まいにちちゅう) nhưng ít phổ biến hơn.