歯ブラシ

ha burashi

"歯ブラシ" có nghĩa là gì?

bàn chải đánh răng

歯ブラシを買いました。

Tôi đã mua bàn chải đánh răng.


Cách dùng "歯ブラシ" đúng?

thông thường

Dụng cụ nhỏ có lông cứng dùng để làm sạch răng.

毎朝歯ブラシを使います。

Tôi dùng bàn chải đánh răng mỗi buổi sáng.

新しい歯ブラシに交換しましょう。

Hãy thay bàn chải đánh răng mới nhé.

Thường được viết gọn là 歯ブラシ hoặc ハブラシ trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

電動歯ブラシbàn chải đánh răng điện歯ブラシを交換するthay bàn chải đánh răng歯ブラシを持ってくるmang theo bàn chải đánh răng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 歯ブラシ và 歯磨き

歯ブラシ (bàn chải đánh răng) là dụng cụ, còn 歯磨き (kem đánh răng) là sản phẩm vệ sinh. Hai từ này thường đi cùng nhau nhưng có nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ đúng ngữ cảnh

Khi nói về dụng cụ, dùng 歯ブラシ. Khi nói về sản phẩm vệ sinh, dùng 歯磨き粉 (kem đánh răng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 歯 (ha, nghĩa là 'răng') trong tiếng Nhật (Hán Việt: 'xỉ') và ブラシ (burashi, phiên âm từ tiếng Anh 'brush'). Ban đầu được du nhập từ tiếng Anh 'toothbrush' vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Có thể viết tắt là ハブラシ trong văn nói thân mật. Không nên nhầm lẫn với từ '歯磨き' (ha migaki, kem đánh răng) mặc dù cả hai thường đi cùng nhau trong hoạt động vệ sinh răng miệng.

Phân tích từ

歯
răng
root
+
ブラシ
bàn chải
root
Từ Điển Nhật Việt