Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 椅子

椅子

isu
ghế

この椅子はとても座り心地がいいです。

Chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.


trang trọng

Đồ vật dùng để ngồi, thường có mặt phẳng ngang để nâng đỡ thân người.

椅子に座ってください。

Vui lòng ngồi xuống ghế.

この椅子は高さを調整できます。

Chiếc ghế này có thể điều chỉnh độ cao.

Từ này có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại ghế cụ thể (e.g., 椅子の背: lưng ghế, 椅子の足: chân ghế).

Cụm từ kết hợp

椅子に座るngồi xuống ghế椅子の背lưng ghế椅子の足chân ghế椅子を引くkéo ghế (ra)回転椅子ghế xoay

Từ đồng nghĩa

イス腰掛け

Từ trái nghĩa

立つ床

Mẹo hay

Phân biệt '椅子' và 'イス'

'椅子' là từ Hán-Nhật chính thức, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 'イス' là dạng katakana mượn từ tiếng Anh 'chair', thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc nhãn hiệu sản phẩm.

Quy tắc vàng

Sử dụng '椅子' trong ngữ cảnh thích hợp

Nếu đang nói về một chiếc ghế cụ thể (ví dụ: ghế văn phòng, ghế gỗ), hãy dùng '椅子' để thể hiện sự trang trọng. Nếu nói chuyện thân mật hoặc giới thiệu sản phẩm, 'イス' có thể tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ: 椅 (ghế dựa) và 子 (hậu tố chỉ vật dụng). Chữ 椅 bắt nguồn từ chữ '倚' (dựa vào) trong tiếng Hán, thể hiện chức năng dựa lưng của ghế.

Ghi chú sử dụng

Từ '椅子' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính chất vật lý của ghế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'ghế' (mượn từ tiếng Hán) thay thế.

Phân tích từ

椅
ghế dựa
root
+
子
hậu tố chỉ vật dụng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.