検定

kentei

"検定" có nghĩa là gì?

kiểm định

彼女は日本語能力検定試験1級に合格した。

Cô ấy đã đỗ kỳ thi Kiểm định năng lực tiếng Nhật cấp 1.


Cách dùng "検定" đúng?

trang trọng

Hệ thống kiểm tra, cấp chứng chỉ chính thức về trình độ kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

漢字検定2級を受験する。

Thi Kiểm định chữ Hán cấp 2.

食品衛生検定の資格を取得する。

Nhận chứng chỉ Kiểm định vệ sinh thực phẩm.

Thường được tổ chức bởi các hiệp hội chuyên ngành hoặc cơ quan chính phủ. Có thể yêu cầu thi viết/trắc nghiệm/thực hành tùy lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

検定試験kỳ thi kiểm định検定合格đỗ kiểm định検定資格chứng chỉ kiểm định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 検定 và 資格試験

検定 thường do hiệp hội chuyên ngành tổ chức (ví dụ: 検定協会), trong khi 資格試験 có thể do chính phủ cấp (ví dụ: 国家資格).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

検定 chỉ dùng cho các hệ thống cấp chứng chỉ có uy tín, không dùng cho bài kiểm tra nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 検 (kiểm tra, điều tra) + 定 (xác định, quyết định). Xuất phát từ nghĩa gốc là 'xác định thông qua kiểm tra', sau đó phát triển thành hệ thống cấp chứng chỉ chính thức.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến giáo dục, y tế, hoặc kỹ thuật. Không dùng thay thế cho 'kiểm tra' (test) thông thường.

Phân tích từ

検
kiểm tra, điều tra
root
+
定
xác định, quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt