書庫

shokoÂm Hán-Việtthư khố

"書庫" có nghĩa là gì?

thư viện

この書庫には貴重な古文書が収蔵されている。

Thư viện này lưu giữ những tài liệu cổ xưa quý giá.


Cách dùng "書庫" đúng?

trang trọng

Nơi lưu trữ sách và tài liệu, thường ở quy mô lớn hơn một thư viện thông thường.

大学の書庫には数千冊の専門書が並んでいる。

Thư viện của trường đại học có hàng nghìn cuốn sách chuyên ngành.

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'thư khố', ghép từ 'thư' (書) nghĩa là 'sách' và 'khố' (庫) nghĩa là 'kho'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi lưu trữ sách có quy mô lớn, khác với 'thư viện' (図書館) thường dùng cho nơi công cộng.

Phân tích từ

書
sách
root
+
庫
kho
root
Từ Điển Nhật Việt