暴徒

bōtoÂm Hán-Việtbạo đồ
bạo động

暴徒は街を荒らした

Bạo động đã tàn phá đường phố


Luật
trang trọng

Những người tham gia vào bạo loạn hoặc hành động bạo lực tập thể, thường chống lại quyền lực hoặc trật tự công cộng

警察は暴徒を鎮圧するために出動した

Cảnh sát đã triển khai để trấn áp bạo động

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả những nhóm người gây rối trật tự công cộng

Cụm từ kết hợp

暴徒鎮圧trấn áp bạo động暴徒化bạo động hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bạo đồ' (暴徒) có gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '暴' (bạo) có nghĩa là bạo lực, '徒' (đồ) có nghĩa là nhóm người

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả những nhóm người gây rối trật tự công cộng. Trong tiếng Việt, từ 'bạo động' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

暴
bạo lực
root
+
徒
nhóm người
root
Từ Điển Nhật Việt