Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 早退

早退

sōtai

"早退" có nghĩa là gì?

về sớm

仕事が忙しくて、今日は早退します。

Vì công việc bận quá, hôm nay tôi xin về sớm.


Cách dùng "早退" đúng?

trang trọng

rời khỏi nơi làm việc hoặc học tập sớm hơn thời gian quy định vì lý do cá nhân, sức khỏe, hoặc hoàn cảnh đặc biệt

風邪を引いたので、午後から早退させていただきます。

Vì bị cảm nên tôi xin phép về sớm từ buổi chiều.

子供の学校行事に参加するため、今日は早退します。

Hôm nay tôi xin về sớm để tham gia sự kiện của trường con tôi.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc trường học. Cần xin phép trước khi thực hiện.

Cụm từ kết hợp

早退届đơn xin về sớm早退するvề sớm病気で早退về sớm vì bệnh

Từ đồng nghĩa

退勤する帰宅する早退願い

Từ trái nghĩa

残業する遅刻する

Mẹo hay

Cách xin phép về sớm trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, khi xin phép về sớm, bạn có thể sử dụng mẫu câu: 「申し訳ありませんが、本日○時頃に早退させていただけますでしょうか?」 (Sumimasen ga, honjitsu ○-ji goro ni sōtai sasete itadakemasu deshō ka?). Điều quan trọng là phải xin phép trước, không nên tự ý rời khỏi nơi làm việc.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 早退

1. Luôn xin phép trước khi về sớm, trừ trường hợp khẩn cấp. 2. Nêu rõ lý do (bệnh tật, việc cá nhân quan trọng,...) khi xin phép. 3. Không lạm dụng quyền xin về sớm vì có thể ảnh hưởng đến uy tín công việc.

Nguồn gốc từ

早退 là từ ghép Hán-Nhật gồm 早 (sớm, tảo) và 退 (rút lui, thoái). Trong tiếng Nhật, 早退 (そうたい) chỉ hành động rời khỏi nơi làm việc hoặc học tập sớm hơn quy định. Từ này du nhập vào tiếng Việt thông qua hệ thống Hán-Việt, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa gốc trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 早退 thường đi kèm với する (sōtai suru) để tạo thành động từ. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'về sớm' hoặc 'xin về sớm' tùy ngữ cảnh. 2. Cần phân biệt 早退 với 早退届 (sōtai todoke - đơn xin về sớm) - đây là thủ tục hành chính bắt buộc trong nhiều tổ chức. 3. Trong môi trường học đường, 早退 thường liên quan đến việc xin phép giáo viên hoặc phụ huynh.

Phân tích từ

早
sớm, nhanh chóng
root
+
退
rút lui, rời khỏi
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.