Looking up...
仕事が終わったら、すぐに帰宅します。
Khi kết thúc công việc, tôi sẽ ngay lập tức trở về nhà.
Trở về nhà, đi về nhà sau khi làm việc hoặc ở ngoài
彼は遅くまで働いてから帰宅した。
Anh ấy làm việc đến muộn mới trở về nhà.
帰宅する前にスーパーに寄ります。
Trước khi trở về nhà, tôi sẽ dừng chân tại siêu thị.
Thường dùng để chỉ hành động trở về nhà sau khi làm việc hoặc ở ngoài.
Từ '帰宅' (quy tịch) có gốc Hán Việt, trong đó '帰' (quy) có nghĩa là trở về, '宅' (trạch) có nghĩa là nhà.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động ngoài nhà.