政治活動

seiji katsudōÂm Hán-Việtchính trị hoạt động

"政治活動" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

hoạt động chính trị

彼は政治活動に積極的に参加している

Anh ấy tích cực tham gia hoạt động chính trị


Cách dùng "政治活動" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Hoạt động nhằm thúc đẩy hoặc ủng hộ một chính sách, đảng chính trị hoặc nguyên tắc chính trị

この団体は政治活動を通じて環境保護を推進している

Tổ chức này thúc đẩy bảo vệ môi trường thông qua hoạt động chính trị

Thường liên quan đến vận động, vận động bầu cử, vận động xã hội hoặc các hoạt động nhằm ảnh hưởng đến chính sách công

trang trọng

Hoạt động của một cá nhân hoặc nhóm nhằm thay đổi hoặc bảo vệ một hệ thống chính trị

学生たちは政治活動を通じて教育改革を求めた

Các sinh viên đã vận động cải cách giáo dục thông qua hoạt động chính trị

Cụm từ kết hợp

政治活動に参加するtham gia hoạt động chính trị政治活動を支援するhỗ trợ hoạt động chính trị

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '政治活動' thường đề cập đến các hoạt động có tổ chức nhằm ảnh hưởng đến chính sách hoặc hệ thống chính trị, khác với '政治運動' (chủ yếu liên quan đến phong trào xã hội).

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt