接続中

setsuzoku-chū

"接続中" có nghĩa là gì?

đang kết nối

Wi-Fiの接続中にエラーが発生しました。

Đã xảy ra lỗi trong lúc đang kết nối Wi-Fi.


Cách dùng "接続中" đúng?

Công nghệ
chuyên ngành

Trạng thái đang trong quá trình kết nối (thường thấy trên màn hình thiết bị điện tử).

ゲームを起動すると、接続中の画面が表示されます。

Khi khởi động trò chơi, màn hình 'đang kết nối' sẽ hiển thị.

サーバー接続中にタイムアウトしました。

Đã hết thời gian chờ trong lúc đang kết nối máy chủ.

Thường xuất hiện trên màn hình điện thoại, máy tính, hoặc thiết bị IoT khi chờ kết nối mạng/wifi/bluetooth. Có thể dịch gần nghĩa là 'connecting...' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

接続中止ngắt kết nối接続待ちchờ kết nối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

接続を確認してくださいcụm từ
Vui lòng kiểm tra kết nối

Mẹo hay

Phân biệt với các trạng thái kết nối khác

接続中 (đang kết nối) khác với 接続完了 (kết nối hoàn tất) hoặc 切断中 (đang ngắt kết nối). Nếu thấy màn hình hiển thị lâu, có thể thử tắt bật wifi hoặc khởi động lại thiết bị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 接続中 trong ngữ cảnh phi kỹ thuật như 'tôi đang kết nối với mọi người' (dùng '交流中' hoặc '話し合い中' thay thế).

Nguồn gốc từ

接続 (setsuzoku) = kết nối + 中 (chū) = trong lúc/đang (trạng thái tiếp diễn). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực công nghệ từ thập niên 2000 khi các thiết bị kết nối mạng trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về thiết bị điện tử. Có thể viết tắt là 「接続中」trên màn hình thiết bị.

Phân tích từ

接続
kết nối
root
+
中
trong lúc/đang
suffix
Từ Điển Nhật Việt