挙動不審

kyodō fushin

"挙動不審" có nghĩa là gì?

hành vi đáng ngờ

彼は挙動不審だったので、警察が職務質問した。

Anh ấy có hành vi đáng ngờ nên cảnh sát đã kiểm tra.


Cách dùng "挙動不審" đúng?

trang trọng

hành vi, cử chỉ có vẻ đáng ngờ, bất thường hoặc khó giải thích, khiến người khác nghi ngờ về mục đích

挙動不審な男が公園をうろついていた。

Một người đàn ông có cử chỉ đáng ngờ đang lảng vảng quanh công viên.

挙動不審な態度を取る人は、しばしば犯罪の前兆となる。

Những người có thái độ cử chỉ đáng ngờ thường là dấu hiệu báo trước của tội phạm.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc quan sát xã hội. Có thể kết hợp với các động từ như '見せる', '取る', '感じる'.

Cụm từ kết hợp

挙動不審なcó hành vi đáng ngờ挙動不審者người có hành vi đáng ngờ挙動不審に思うcảm thấy hành vi đáng ngờ

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt với '挙動がおかしい'

'挙動不審' thường mang sắc thái pháp luật hoặc an ninh, trong khi '挙動がおかしい' chỉ đơn thuần là hành vi kỳ lạ, không nhất thiết liên quan đến tội phạm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '挙動不審'?

Chỉ dùng khi hành vi có vẻ đáng ngờ theo quan sát khách quan, thường liên quan đến pháp luật, an ninh hoặc tình huống xã hội nghiêm trọng. Không dùng cho những hành vi kỳ lạ thông thường.

Nguồn gốc từ

挙動 (kyodō) = hành vi, cử chỉ; 不審 (fushin) = đáng ngờ, không rõ ràng. Ghép lại thành cụm từ chỉ hành vi có biểu hiện đáng nghi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ chỉ quan sát như '見る', '感じる', '察する'.

Phân tích từ

挙動
hành vi, cử chỉ
noun
+
不審
đáng ngờ, không rõ ràng
na-adjective
Từ Điển Nhật Việt