Looking up...
新しいことに挑戦するのは大切です。
Thử thách bản thân với những điều mới mẻ là quan trọng.
Cố gắng vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được mục tiêu hoặc trải nghiệm mới; thử sức mình trong một lĩnh vực mới.
彼は初めてのマラソンに挑戦した。
Anh ấy đã thử thách bản thân trong lần chạy marathon đầu tiên.
新しいスキルに挑戦することは成長につながる。
Thử thách bản thân với kỹ năng mới sẽ dẫn đến sự trưởng thành.
Thường được dùng trong ngữ cảnh khuyến khích, động viên hoặc mô tả hành động vượt qua giới hạn cá nhân.
挑戦する (chōsen suru) thường mang sắc thái nghiêm túc, có mục tiêu rõ ràng và cần nỗ lực vượt qua khó khăn. チャレンジする (charenji suru) có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thử thách nhẹ nhàng hoặc đơn thuần là trải nghiệm mới.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc thử sức trong lĩnh vực quan trọng. Không dùng cho những trải nghiệm đơn thuần không đòi hỏi nỗ lực vượt bậc.
Từ ghép Hán-Nhật: 挑 (ちょう, thao) nghĩa là 'khiêu khích', 'thách thức' + 戦 (せん, chiến) nghĩa là 'chiến đấu'. Ban đầu mang nghĩa quân sự, sau mở rộng sang nghĩa thử thách cá nhân.
Dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh cá nhân (thể thao, học tập) và chuyên nghiệp (công việc, kinh doanh). Có thể kết hợp với trợ từ を (を) để chỉ đối tượng thử thách (e.g. 困難な課題に挑戦する).