扱い

atsukai

"扱い" có nghĩa là gì?

sự đối xử

客を丁寧に扱う

Đối xử với khách hàng một cách lịch sự


Cách dùng "扱い" đúng?

neutral

cách đối xử, thái độ xử lý đối với người/vật

彼女は子供を大事に扱う

Cô ấy đối xử với trẻ em rất cẩn trọng

この商品は丁寧な扱いが必要です

Sản phẩm này cần được đối xử cẩn thận

Thường dùng với động từ する (扱いする) để chỉ hành động đối xử. Có thể kết hợp với tính từ để diễn tả mức độ (例: 粗雑な扱い: đối xử thô bạo)

Kinh doanhKỹ thuật
trang trọng

sự xử lý, vận hành (trong ngữ cảnh kỹ thuật/thương mại)

この機械の扱い方を教えてください

Hãy hướng dẫn tôi cách vận hành chiếc máy này

製品の扱いに注意してください

Xin hãy chú ý đến cách xử lý sản phẩm

Thường dùng trong hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc quy trình kinh doanh

Cụm từ kết hợp

丁寧な扱いsự đối xử lịch sự粗雑な扱いsự đối xử thô bạo扱いにくいkhó xử lý扱い方cách sử dụng/vận hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

扱いにくい人cụm từ
người khó đối xử
扱いが悪いcụm từ
đối xử tồi tệ

Mẹo hay

Phân biệt 扱い và 取り扱い

扱い thường nhấn mạnh vào 'cách đối xử' (tâm lý/quan hệ), trong khi 取り扱い thiên về 'cách vận hành/sử dụng' (hành động vật lý). Ví dụ: 客の扱い (đối xử với khách) vs 商品の取り扱い (cách xử lý sản phẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 扱い trong câu

Luôn kết hợp với động từ する (扱いする) hoặc tính từ (例: 優しい扱い). Không dùng 扱い một mình như danh từ trừu tượng (dùng 対応 thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ động từ 扱う (atsukau: đối xử, xử lý) + hậu tố -い (biến đổi thành danh từ). Kanji 扱 bắt nguồn từ chữ Hán 扱 (tập) với nghĩa gốc là 'cầm nắm, xử lý'.

Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với nghĩa 'đối xử', thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ chỉ mức độ (例: 優しい扱い: đối xử tử tế). 2. Trong ngữ cảnh thương mại/kỹ thuật, thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm/máy móc. 3. Có thể dùng như hậu tố (例: 子供扱い: đối xử như trẻ con).

Phân tích từ

扱
xử lý, đối xử
root
+
い
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt