手動更新
"手動更新" có nghĩa là gì?
cập nhật thủ côngこのアプリは手動更新が必要です。
Ứng dụng này cần cập nhật thủ công.
Cách dùng "手動更新" đúng?
quá trình cập nhật dữ liệu hoặc phần mềm do người dùng thực hiện thay vì hệ thống tự động
システムの手動更新を行うには、管理者権限が必要です。
Để thực hiện cập nhật thủ công hệ thống, bạn cần quyền quản trị viên.
手動更新を忘れると、セキュリティリスクが高まります。
Nếu quên cập nhật thủ công, nguy cơ bảo mật sẽ tăng cao.
Thường dùng trong công nghệ thông tin, phần mềm, ứng dụng di động. Trái nghĩa với 自動更新 (cập nhật tự động).
Mẹo hay
Phân biệt 手動更新 và 自動更新
手動更新 yêu cầu người dùng can thiệp thủ công (ví dụ: nhấn nút 'Cập nhật'), trong khi 自動更新 diễn ra tự động mà không cần sự can thiệp của người dùng.
Nguồn gốc từ
手動 (thủ động) nghĩa là 'làm bằng tay' + 更新 (cập nhật). Từ ghép Hán-Nhật (和製漢語) phổ biến trong lĩnh vực công nghệ.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt khi hướng dẫn người dùng hoặc mô tả chức năng của phần mềm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến công nghệ.