Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 手助け

手助け

てだすけ (tedasuke)Âm Hán-Việtthủ trợ
sự giúp đỡ

困った時は手助けが必要です。

Khi gặp khó khăn, chúng ta cần sự giúp đỡ.


neutral

sự giúp đỡ, sự hỗ trợ (mang tính vật chất hoặc hành động cụ thể)

友達が手助けを申し出てくれた。

Bạn tôi đã đề nghị giúp đỡ.

このプロジェクトには多くの手助けが必要だ。

Dự án này cần rất nhiều sự giúp đỡ.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành động giúp đỡ trực tiếp, không mang sắc thái trang trọng như '支援' (chi viện).

Cụm từ kết hợp

手助けをするgiúp đỡ手助けを求めるcầu xin sự giúp đỡ手助けが必要cần sự giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

支援援助助けサポート

Từ trái nghĩa

妨害邪魔

Mẹo hay

Phân biệt '手助け' và '支援'

'手助け' nhấn mạnh vào sự hỗ trợ trực tiếp bằng hành động (ví dụ: giúp nâng vật nặng), trong khi '支援' thường mang tính tổ chức, hệ thống (ví dụ: hỗ trợ tài chính cho dự án). Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh: '手助け' → 'sự giúp đỡ', '支援' → 'hỗ trợ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '手助け' trong ngữ cảnh thân mật

Khi nói chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc trong tình huống đời thường, '手助け' là lựa chọn tự nhiên. Ví dụ: 'お手伝いしましょうか?' (Tôi có thể giúp gì không?) thay vì '支援しましょうか?' (ít tự nhiên trong ngữ cảnh thân mật).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '手' (tay) + '助け' (sự giúp đỡ). '手' biểu thị hành động bằng tay (thể hiện sự hỗ trợ trực tiếp), '助け' có nguồn gốc Hán Việt '助' (trợ) nghĩa là giúp đỡ. Xuất hiện trong tiếng Nhật cổ dưới dạng '手助く' (tadasuku) với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

1. '手助け' thường nhấn mạnh vào hành động giúp đỡ cụ thể, trực tiếp hơn so với '支援' (hỗ trợ có tổ chức) hay '援助' (viện trợ, thường mang sắc thái chính trị/xã hội). 2. Có thể dùng như danh từ (sự giúp đỡ) hoặc động từ (手助けする: giúp đỡ). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, người Nhật có thể dùng '支援' thay thế.

Phân tích từ

手
tay (biểu thị hành động trực tiếp)
root
+
助け
sự giúp đỡ
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.