Looking up...
困った時は手助けが必要です。
Khi gặp khó khăn, chúng ta cần sự giúp đỡ.
sự giúp đỡ, sự hỗ trợ (mang tính vật chất hoặc hành động cụ thể)
友達が手助けを申し出てくれた。
Bạn tôi đã đề nghị giúp đỡ.
このプロジェクトには多くの手助けが必要だ。
Dự án này cần rất nhiều sự giúp đỡ.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động giúp đỡ trực tiếp, không mang sắc thái trang trọng như '支援' (chi viện).
'手助け' nhấn mạnh vào sự hỗ trợ trực tiếp bằng hành động (ví dụ: giúp nâng vật nặng), trong khi '支援' thường mang tính tổ chức, hệ thống (ví dụ: hỗ trợ tài chính cho dự án). Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh: '手助け' → 'sự giúp đỡ', '支援' → 'hỗ trợ'.
Khi nói chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc trong tình huống đời thường, '手助け' là lựa chọn tự nhiên. Ví dụ: 'お手伝いしましょうか?' (Tôi có thể giúp gì không?) thay vì '支援しましょうか?' (ít tự nhiên trong ngữ cảnh thân mật).
Từ ghép của '手' (tay) + '助け' (sự giúp đỡ). '手' biểu thị hành động bằng tay (thể hiện sự hỗ trợ trực tiếp), '助け' có nguồn gốc Hán Việt '助' (trợ) nghĩa là giúp đỡ. Xuất hiện trong tiếng Nhật cổ dưới dạng '手助く' (tadasuku) với nghĩa tương tự.
1. '手助け' thường nhấn mạnh vào hành động giúp đỡ cụ thể, trực tiếp hơn so với '支援' (hỗ trợ có tổ chức) hay '援助' (viện trợ, thường mang sắc thái chính trị/xã hội). 2. Có thể dùng như danh từ (sự giúp đỡ) hoặc động từ (手助けする: giúp đỡ). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, người Nhật có thể dùng '支援' thay thế.