所属する

shozoku suruÂm Hán-Việtsở trú

"所属する" có nghĩa là gì?

thuộc về

彼はそのチームに所属する

Anh ấy thuộc về đội đó


Cách dùng "所属する" đúng?

trang trọng

Thuộc về một tổ chức, nhóm hoặc đơn vị nào đó

この大学の学生はすべて学生会に所属している

Tất cả sinh viên của trường đại học này đều thuộc về hội sinh viên

彼はプロ野球チームに所属している

Anh ấy thuộc về một đội bóng chày chuyên nghiệp

Thường dùng để chỉ mối quan hệ tổ chức hoặc thành viên trong một nhóm

trang trọng

Thuộc về một lĩnh vực hoặc chuyên ngành nào đó

彼女は医学部に所属している

Cô ấy thuộc về khoa y

Cụm từ kết hợp

チームに所属するthuộc về một đội会社に所属するthuộc về một công ty組織に所属するthuộc về một tổ chức

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức

Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa một cá nhân và một tổ chức hoặc nhóm

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ mối quan hệ tổ chức hoặc chuyên ngành

Từ Điển Nhật Việt