意味

imi

"意味" có nghĩa là gì?

ý nghĩa

この言葉の意味を教えてください。

Làm ơn cho tôi biết ý nghĩa của từ này.


Cách dùng "意味" đúng?

trang trọng

Ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc mục đích của một điều gì đó.

彼の発言は深い意味を持っている。

Phát biểu của anh ấy mang một ý nghĩa sâu sắc.

この記号の意味は何ですか?

Biểu tượng này có ý nghĩa gì?

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như '深い' (sâu sắc), '表面的' (hời hợt).

trang trọng

Có nghĩa là, ám chỉ.

彼の沈黙は同意の意味を表していた。

Sự im lặng của anh ấy biểu thị sự đồng ý.

Thường đi kèm với động từ biểu thị hành động hoặc trạng thái như '表す', '示す'.

Cụm từ kết hợp

意味があるcó ý nghĩa意味を持つmang ý nghĩa深い意味ý nghĩa sâu sắc表面的な意味ý nghĩa hời hợt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

意味不明cụm từ
không rõ nghĩa, vô nghĩa
意味深長cụm từ
ngụ ý sâu xa, đầy ẩn ý

Mẹo hay

Phân biệt '意味' và '意図'

'意図' (ý đồ) nhấn mạnh vào mục đích chủ quan của hành động, trong khi '意味' (ý nghĩa) tập trung vào giá trị hoặc thông điệp của điều đó. Ví dụ: '彼の発言は意図的だった' (Phát biểu của anh ấy có chủ đích) nhưng '発言の意味は深い' (Ý nghĩa của phát biểu thật sâu sắc).

Quy tắc vàng

Sử dụng '意味' trong câu hỏi

Khi hỏi ý nghĩa của một từ/câu, dùng mẫu 'Xの意味は何ですか?' hoặc 'Xはどういう意味ですか?'. Ví dụ: 'この漢字の意味は何ですか?'

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '意' (ý chí, ý nghĩ) + '味' (vị, mùi vị). Ban đầu chỉ 'hương vị', sau mở rộng thành 'ý nghĩa' (thế kỷ 19).

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như '意味不明' (không rõ nghĩa, vô nghĩa).

Phân tích từ

意
ý chí, ý nghĩ
root
+
味
vị, mùi vị (nghĩa bóng: hương vị tinh thần)
root
Từ Điển Nhật Việt