Looking up...
この計画は無意味だ
Kế hoạch này vô nghĩa
Không có ý nghĩa hoặc không có giá trị
彼の発言は無意味だった
Lời nói của anh ấy vô nghĩa
この議論は無意味に終わった
Cuộc tranh luận kết thúc vô nghĩa
Thường dùng để chỉ việc gì đó không có ý nghĩa hoặc không có giá trị
Từ '無' (vô) có nghĩa là 'không có' và '意味' (nghĩa) có nghĩa là 'ý nghĩa'.
Thường dùng để chỉ việc gì đó không có ý nghĩa hoặc không có giá trị. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.