Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 恋人

恋人

koibito

"恋人" có nghĩa là gì?

người yêu

彼女は私の恋人です。

Cô ấy là người yêu của tôi.


Cách dùng "恋人" đúng?

trang trọng

Người có mối quan hệ tình cảm lãng mạn với người nói (thường là mối quan hệ nghiêm túc, có thể dẫn đến hôn nhân).

恋人との時間はとても大切です。

Thời gian bên người yêu rất quan trọng.

彼は恋人を作るのが得意です。

Anh ấy rất giỏi trong việc tìm người yêu.

Khác với 「彼女」 (bạn gái) hay 「彼氏」 (bạn trai), 「恋人」 mang sắc thái trang trọng hơn, có thể dùng cho cả mối quan hệ mới chớm nở hoặc đã lâu dài. Không nhất thiết phải là vợ/chồng.

Cụm từ kết hợp

恋人の日Ngày Valentine恋人同士cặp đôi tình nhân恋人と別れるchia tay người yêu

Từ đồng nghĩa

彼女彼氏愛人

Từ trái nghĩa

元恋人元カノ元カレ

Mẹo hay

Phân biệt 恋人 với 彼女/彼氏

「恋人」 là thuật ngữ chung, có thể dùng cho cả mối quan hệ mới hay lâu dài. Trong khi đó, 「彼女」 (kanojo) chỉ bạn gái, 「彼氏」 (kareshi) chỉ bạn trai, thường ám chỉ mối quan hệ đã rõ ràng hơn. Ví dụ: 「恋人」 có thể dùng cho giai đoạn 'tôi đang hẹn hò', trong khi 「彼女」 chỉ dùng khi đã chính thức là bạn gái.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 恋人?

Dùng khi muốn nói về mối quan hệ tình cảm lãng mạn một cách trang trọng hoặc khi chưa rõ mức độ nghiêm túc của mối quan hệ. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình dục không ràng buộc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 「恋」 (luyến, tình yêu) + 「人」 (nhân, người). 「恋」 bắt nguồn từ chữ Hán 「戀」, nghĩa gốc là 'nhớ nhung, yêu thương'. Trong tiếng Nhật cổ, 「恋人」 từng chỉ người mình yêu thương, sau này mở rộng nghĩa sang mối quan hệ tình cảm nói chung.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến mối quan hệ tình cảm nghiêm túc. 2. Không nên nhầm lẫn với 「愛人」 (người tình, thường mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Nhật). 3. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 「彼氏」 (kare-shi) hoặc 「彼女」 (kanojo) thay thế.

Phân tích từ

恋
tình yêu, sự yêu thương
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.