Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 怪我

怪我

kega

"怪我" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

vết thương

彼は怪我をした。

Anh ấy bị thương.


Cách dùng "怪我" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

vết thương trên cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc hoạt động thể chất gây ra.

転んで怪我をした。

Tôi bị thương khi ngã.

彼は足に軽い怪我を負った。

Anh ấy bị thương nhẹ ở chân.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phân biệt mức độ nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

怪我をするbị thương怪我が治るvết thương lành怪我の手当てsơ cứu vết thương

Từ đồng nghĩa

けが傷

Từ trái nghĩa

健康

Mẹo hay

Phân biệt '怪我' và '傷'

'怪我' thường chỉ vết thương do tai nạn hoặc hoạt động thể chất, trong khi '傷' (きず) có thể chỉ bất kỳ vết thương nào, kể cả do vũ khí hoặc phẫu thuật. Ví dụ: '傷跡' (vết sẹo) có thể dùng '傷' nhưng không dùng '怪我'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '怪我' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng '怪我' khi nói về vết thương nói chung do tai nạn. Tránh dùng cho vết thương do bệnh tật hoặc phẫu thuật (dùng '傷' hoặc '手術の傷').

Nguồn gốc từ

Từ '怪我' (けが) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ động từ '怪しむ' (あやしむ, nghi ngờ) kết hợp với '我' (われ, bản thân). Ban đầu có nghĩa là 'tự trách mình' hoặc 'sự bất cẩn dẫn đến hậu quả', sau đó mở rộng thành 'vết thương' do tai nạn. Hán Việt: 'quái ngã' (怪我).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Khi nói về vết thương nhẹ, người Nhật thường dùng 'けが' (kega) thay cho '怪我' (kega), nhưng '怪我' vẫn được chấp nhận rộng rãi.

Phân tích từ

怪
kỳ lạ, không bình thường
root
+
我
bản thân, tôi
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.