思慮
"思慮" có nghĩa là gì?
suy xét cẩn trọng彼は思慮深い人で、決断を下す前に慎重に検討する。
Anh ấy là người suy xét cẩn trọng, luôn xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Cách dùng "思慮" đúng?
sự suy xét thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động
彼女は思慮に富んだ意見を述べた。
Cô ấy đã đưa ra ý kiến giàu tính suy xét.
彼の思慮の浅さが失敗の原因だった。
Sự thiếu suy xét của anh ấy chính là nguyên nhân dẫn đến thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự thận trọng trong tư duy hoặc hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 思慮 và 慎重
慎重 nhấn mạnh vào sự cẩn thận, thận trọng trong hành động, còn 思慮 nhấn mạnh vào quá trình suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
Quy tắc vàng
Sử dụng 思慮 trong câu phủ định
Khi diễn tả sự thiếu suy xét, thường dùng 思慮に欠ける hoặc 無思慮 thay vì phủ định trực tiếp 思慮.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 思 (suy nghĩ) + 慮 (suy xét, lo lắng). Từ thời cổ đại Trung Quốc, thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận học thuật.