思い切り
"思い切り" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
hết mình今日は思い切り楽しもう!
Hôm nay hãy tận hưởng hết mình!
Cách dùng "思い切り" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Làm hết sức mình, hết khả năng, không giữ lại gì; thể hiện sự quyết tâm hoặc nhiệt huyết tối đa.
思い切り泣いてすっきりした。
Khóc hết mình rồi cảm thấy thoải mái.
思い切り走ったら疲れた。
Chạy hết sức rồi mệt lả.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (vui chơi, nỗ lực) hoặc tiêu cực (giận dữ, thất vọng). Không ám chỉ sự từ bỏ hay chấp nhận thua cuộc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '全力で'
'思い切り' nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc sự quyết tâm cá nhân (ví dụ: vui chơi, tức giận), trong khi '全力で' thiên về nỗ lực khách quan (ví dụ: làm việc).
Quy tắc vàng
Không dùng cho hành động có giới hạn
Nếu hành động có giới hạn rõ ràng (ví dụ: 'chạy 5 phút'), không dùng '思い切り'. Thay vào đó, dùng '全力で' hoặc '精一杯'.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 思い切る (omoi-kiru: quyết tâm, từ bỏ) + り (đuôi trạng từ). 思い切る vốn có nghĩa là 'từ bỏ hy vọng' nhưng khi kết hợp với り, mang nghĩa 'làm hết sức, không giữ lại'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc nỗ lực cá nhân.