復元する

fukugen suruÂm Hán-Việtphục nguyên
khôi phục

この古い写真を復元するのは難しい

Khôi phục bức ảnh cổ này là khó khăn


chung

Khôi phục, phục hồi, đưa trở lại trạng thái ban đầu hoặc nguyên trạng

データを復元する

Khôi phục dữ liệu

古代の建物を復元する

Khôi phục lại kiến trúc cổ

Dùng cho việc phục hồi vật lý, dữ liệu, hoặc trạng thái ban đầu của một vật thể hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

データを復元するkhôi phục dữ liệu古代の建物を復元するkhôi phục kiến trúc cổ健康を復元するphục hồi sức khỏe

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'phục nguyên' (復元) có nghĩa là 'trở về nguyên trạng', kết hợp với động từ 'する' để tạo thành động từ

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '復元する' thường dùng cho việc khôi phục vật lý hoặc dữ liệu, còn '回復する' dùng nhiều hơn cho sức khỏe hoặc trạng thái chung

Phân tích từ

復
phục
root
+
元
nguyên
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt