強い接触を避ける

tsuyoi sesshoku o sakeru

"強い接触を避ける" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tránh tiếp xúc mạnh

新型コロナウイルスの感染を防ぐため、強い接触を避けるようにしましょう。

Để ngăn ngừa lây nhiễm virus corona chủng mới, hãy tránh tiếp xúc mạnh nhé.


Cách dùng "強い接触を避ける" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Tránh các hành động có tiếp xúc vật lý mạnh mẽ hoặc gần gũi, thường nhằm mục đích phòng ngừa bệnh tật, bạo lực hoặc tình huống nguy hiểm.

医療現場では、強い接触を避けるために防護服を着用します。

Trong lĩnh vực y tế, người ta mặc đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc mạnh.

子供同士の喧嘩では、強い接触を避けるように指導しています。

Trong các cuộc ẩu đả giữa trẻ em, chúng tôi hướng dẫn tránh tiếp xúc mạnh.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (phòng dịch bệnh), giáo dục (tránh bạo lực học đường), hoặc an toàn lao động.

Cụm từ kết hợp

強い接触を避けるtránh tiếp xúc mạnh接触を避けるtránh tiếp xúc強い接触tiếp xúc mạnh

Cụm từ liên quan

三密を避けるcụm từ
tránh 3 tình trạng đông người, tiếp xúc gần, không gian kín

Mẹo hay

Phân biệt '強い接触を避ける' và '距離を保つ'

'強い接触を避ける' nhấn mạnh vào hành động tránh tiếp xúc vật lý mạnh (ví dụ: ôm, đánh nhau), trong khi '距離を保つ' (giữ khoảng cách) nhấn mạnh vào việc duy trì không gian vật lý (ví dụ: 1-2 mét). Trong bối cảnh phòng dịch, hai cụm từ này thường đi kèm với nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '強い接触を避ける'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc tránh các hành động có tiếp xúc vật lý mạnh mẽ, nguy hiểm, hoặc không mong muốn. Không dùng cho các tình huống tiếp xúc nhẹ nhàng (ví dụ: bắt tay).

Nguồn gốc từ

組み合わせ語。'強い'(mạnh mẽ)+ '接触'(tiếp xúc)+ 'を避ける'(tránh)からなる。漢字の'強'はHán Việt 'cường'(mạnh)に由来し、'接触'はHán Việt 'tiếp xúc'(tiếp xúc)に由来する。'避ける'はHán Việt 'tị'(tránh)に由来する。

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản hướng dẫn y tế (ví dụ: phòng chống dịch bệnh), tài liệu an toàn lao động, hoặc giáo dục. Có thể thay thế bằng 'tránh tiếp xúc gần' hoặc 'giữ khoảng cách' trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

強い
mạnh mẽ
adjective
+
接触
sự tiếp xúc
noun
+
を避ける
tránh
verb
Từ Điển Nhật Việt