建設

kensetsuÂm Hán-Việtkiến thiết
xây dựng

このプロジェクトは地域の建設に貢献する

Dự án này đóng góp vào việc xây dựng khu vực


trang trọng

Quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng, tòa nhà hoặc công trình công cộng

新しい橋の建設が始まった

Việc xây dựng cây cầu mới đã bắt đầu

Thường dùng trong bối cảnh xây dựng vật chất hoặc phát triển cơ sở hạ tầng

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình xây dựng hoặc phát triển một tổ chức, hệ thống hoặc ý tưởng

会社の建設に向けた取り組み

Các nỗ lực nhằm xây dựng công ty

Dùng trong bối cảnh phát triển tổ chức hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

建設業ngành xây dựng建設現場nơi xây dựng建設資材vật liệu xây dựng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'kiến thiết' (建設), từ '建' (kiến) nghĩa là 'xây dựng' và '設' (thiết) nghĩa là 'thiết lập'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '建設' thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'xây dựng' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

建
xây dựng
root
+
設
thiết lập
root
Từ Điển Nhật Việt