帰化
"帰化" có nghĩa là gì?
nhập tịch彼は日本に帰化して日本国籍を取得した。
Anh ấy đã nhập tịch Nhật Bản và lấy được quốc tịch Nhật.
Cách dùng "帰化" đúng?
nhập tịch, trở thành công dân của một quốc gia khác
外国人が日本に帰化するためには、一定の条件を満たす必要がある。
Người nước ngoài muốn nhập tịch Nhật Bản cần đáp ứng các điều kiện nhất định.
帰化申請は慎重に審査される。
Đơn xin nhập tịch được xem xét thận trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật. Không nhầm lẫn với 帰化 (quay trở về quê hương) trong nghĩa bóng.
Mẹo hay
Phân biệt 帰化 và 帰国
帰化 (kika) là nhập tịch, trở thành công dân nước khác. 帰国 (kikoku) là trở về nước mình. Cả hai đều liên quan đến 'quy' nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác trong luật pháp
帰化 chỉ dùng khi nói về việc nhập tịch theo luật định. Không dùng để mô tả việc thay đổi quốc tịch tự nhiên (như kết hôn).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (帰化), gồm 帰 (quy: trở về) + 化 (hóa: trở thành). Dùng trong ngữ cảnh nhập tịch từ thời cổ đại Trung Quốc.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân khi nói về việc trở về quê hương (dùng 帰郷, 帰省).