帰ってきます
"帰ってきます" có nghĩa là gì?
trở về今週末に帰ってきます
Tôi sẽ trở về vào cuối tuần này
Cách dùng "帰ってきます" đúng?
thông thường
Trở về một nơi trước đó, thường là nhà hoặc nơi quen thuộc
仕事が終わったらすぐに帰ってきます
Khi kết thúc công việc, tôi sẽ ngay lập tức trở về
旅行から帰ってきました
Tôi đã trở về từ chuyến đi du lịch
Dùng để nói về hành động trở về sau một thời gian ở nơi khác
Mẹo hay
Sử dụng với từ chỉ thời gian
Thường kết hợp với từ chỉ thời gian như '今週末に' (vào cuối tuần này) hoặc 'すぐに' (ngay lập tức) để chỉ thời điểm trở về.
Ghi chú sử dụng
Dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, thường kết hợp với từ chỉ thời gian như '今週末に' (vào cuối tuần này) hoặc 'すぐに' (ngay lập tức).
Phân tích từ
帰る
trở về
rootて
dấu liên kết động từ
suffixきます
động từ từ điển
suffixTừ Điển Nhật Việt