Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 居住者

居住者

kyojūsha

"居住者" có nghĩa là gì?

cư dân

このマンションの居住者は主に若い家族です。

Cư dân của tòa chung cư này chủ yếu là những gia đình trẻ.


Cách dùng "居住者" đúng?

trang trọng

Người cư trú tại một nơi nhất định, thường là nơi sinh sống lâu dài.

居住者は毎年税金を納めなければなりません。

Cư dân phải nộp thuế hàng năm.

外国人居住者向けのサービスが増えています。

Dịch vụ dành cho cư dân nước ngoài đang gia tăng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc bất động sản. Có thể thay thế bằng '住民' (cư dân) trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

居住者登録đăng ký cư trú外国人居住者cư dân nước ngoài居住者ビザthị thực cư trú

Từ đồng nghĩa

住民住人居住者

Từ trái nghĩa

非居住者

Mẹo hay

Phân biệt 居住者, 住民, 住人

居住者 nhấn mạnh hành động cư trú lâu dài, thường trong ngữ cảnh pháp lý. 住民 chỉ cư dân nói chung (có thể bao gồm người tạm trú). 住人 thiên về nghĩa 'người sống trong nhà/nhà trọ' (có thể tạm thời).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 居 (cư: cư trú) + 住 (trú: cư trú) + 者 (giả: người). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa tương đương tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, luật pháp. Trong đời sống thường nhật, người Nhật có thể dùng '住民' (cư dân) thay thế. Cần phân biệt rõ với '住人' (người ở tạm thời) hoặc '滞在者' (người tạm trú ngắn hạn).

Phân tích từ

居
cư trú, ở
root
+
住
cư trú, sống
root
+
者
người (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.