室温

しつおん (shitsuon)

"室温" có nghĩa là gì?

nhiệt độ phòng

この部屋の室温は25度です。

Nhiệt độ phòng của căn phòng này là 25 độ.


Cách dùng "室温" đúng?

trang trọng

nhiệt độ trong phòng, thường được đo bằng nhiệt kế hoặc thiết bị điều hòa không khí.

エアコンを使って室温を快適に保ちましょう。

Hãy sử dụng điều hòa để duy trì nhiệt độ phòng ở mức thoải mái.

室温が高すぎて、仕事がはかどらない。

Nhiệt độ phòng cao quá nên công việc không tiến triển được.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc đời sống hàng ngày khi nói về điều kiện môi trường.

Cụm từ kết hợp

室温管理quản lý nhiệt độ phòng室温計nhiệt kế đo nhiệt độ phòng室温設定cài đặt nhiệt độ phòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 室温, 気温, và 体温

室温 chỉ nhiệt độ bên trong phòng, 気温 chỉ nhiệt độ không khí ngoài trời, còn 体温 chỉ nhiệt độ cơ thể người hoặc động vật. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 室温?

Sử dụng 室温 khi nói về nhiệt độ bên trong một không gian kín, có mái che, hoặc trong phòng thí nghiệm. Không dùng cho nhiệt độ ngoài trời.

Nguồn gốc từ

室温 được cấu tạo từ hai từ Hán Việt: 室 (thất, nghĩa là 'phòng') + 温 (ôn, nghĩa là 'nhiệt độ'). Từ này phản ánh cách ghép từ theo kiểu Hán Việt trong tiếng Nhật, tương tự như cách ghép từ trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. 室温 thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc đời sống để chỉ nhiệt độ bên trong một không gian kín (như phòng, phòng thí nghiệm, nhà kính). 2. Không nên nhầm lẫn với '気温' (nhiệt độ không khí ngoài trời) hoặc '体温' (nhiệt độ cơ thể). 3. Trong văn viết học thuật, 室温 thường được viết tắt là 'RT' (Room Temperature).

Phân tích từ

室
phòng, căn phòng
root
+
温
nhiệt độ, ấm
root
Từ Điển Nhật Việt