安全対策
"安全対策" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
biện pháp an toàn工場では安全対策を徹底しています。
Ở nhà máy, họ đã triển khai triệt để các biện pháp an toàn.
Cách dùng "安全対策" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
các biện pháp được thực hiện nhằm đảm bảo an toàn cho con người, tài sản hoặc môi trường
建設現場では安全対策が義務付けられています。
Tại công trường xây dựng, các biện pháp an toàn là bắt buộc.
病院では感染症対策として安全対策が強化されています。
Bệnh viện đã tăng cường các biện pháp an toàn như một phần của chiến lược phòng chống dịch.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định kỹ thuật hoặc tài liệu hướng dẫn.
các bước phòng ngừa nhằm giảm thiểu rủi ro trong hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh
企業は労働災害を防ぐために安全対策を実施しています。
Doanh nghiệp triển khai các biện pháp an toàn để ngăn ngừa tai nạn lao động.
Có thể bao gồm đào tạo nhân viên, trang thiết bị bảo hộ, hoặc quy trình kiểm soát chất lượng.
các quy định pháp luật nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường
この法律は労働安全対策を強化することを目的としています。
Bộ luật này nhằm mục đích tăng cường các biện pháp an toàn lao động.
Thường liên quan đến các tiêu chuẩn an toàn do chính phủ hoặc tổ chức quốc tế ban hành.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 安全対策 và 安全管理
安全対策 tập trung vào các hành động cụ thể (ví dụ: lắp đặt thiết bị bảo hộ, đào tạo), trong khi 安全管理 bao gồm cả quản lý hệ thống, giám sát và duy trì an toàn theo thời gian.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
安全対策 thường đi kèm với động từ thực hiện (実施する, 講じる) hoặc bổ ngữ chỉ mục đích (として, のために). Ví dụ: '安全対策を実施する' (triển khai biện pháp an toàn), '安全対策としてマスクを着用する' (đeo khẩu trang như biện pháp an toàn).
Nguồn gốc từ
安全 (anzen) nghĩa là 'an toàn', bắt nguồn từ chữ Hán 安全 (án toàn). 対策 (taisaku) nghĩa là 'biện pháp đối phó', bắt nguồn từ 対 (đối) + 策 (sách). Kết hợp thành 'biện pháp an toàn' trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kỹ thuật, hoặc tài liệu hướng dẫn. Có thể viết tắt là 安対 (anta) trong ngữ cảnh không trang trọng.