安全管理
"安全管理" có nghĩa là gì?
quản lý an toàn当社では安全管理システムを導入しています。
Công ty chúng tôi đã triển khai hệ thống quản lý an toàn.
Cách dùng "安全管理" đúng?
Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và kiểm soát các biện pháp nhằm đảm bảo an toàn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc vận hành hệ thống.
安全管理の責任者は定期的に研修を行わなければならない。
Người chịu trách nhiệm quản lý an toàn phải tổ chức đào tạo định kỳ.
Thường áp dụng trong các ngành công nghiệp nặng, xây dựng, y tế, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có rủi ro cao.
Hệ thống các quy định, quy trình và biện pháp kỹ thuật nhằm phòng ngừa tai nạn lao động, sự cố và đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động.
労働安全衛生法に基づく安全管理が義務付けられている。
Quản lý an toàn theo Luật An toàn vệ sinh lao động là bắt buộc.
Được quy định cụ thể trong các luật pháp quốc gia, ví dụ như Luật An toàn vệ sinh lao động tại Việt Nam.
Quá trình quản lý rủi ro nhằm đảm bảo an toàn cho hệ thống, thiết bị, hoặc quy trình vận hành trong doanh nghiệp.
IT企業ではサイバーセキュリティを含む安全管理が重要視されている。
Trong doanh nghiệp CNTT, quản lý an toàn bao gồm cả an ninh mạng đang được chú trọng.
Áp dụng trong quản lý dự án, quản lý chất lượng, hoặc quản lý hệ thống thông tin.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '安全管理' và '安全衛生管理'
'安全管理' là thuật ngữ chung cho quản lý an toàn trong mọi lĩnh vực, trong khi '安全衛生管理' (quản lý an toàn vệ sinh) thường nhấn mạnh đến yếu tố vệ sinh lao động, đặc biệt trong môi trường công nghiệp.
Quy tắc vàng
Quy trình quản lý an toàn
Bao gồm bốn bước chính: (1) Lập kế hoạch (hoạch định biện pháp an toàn), (2) Tổ chức triển khai (phân công trách nhiệm), (3) Giám sát (kiểm tra tuân thủ), (4) Cải tiến liên tục (đánh giá và điều chỉnh).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: '安全' (anzen, nghĩa là 'an toàn') và '管理' (kanri, nghĩa là 'quản lý'). '安全' bắt nguồn từ chữ Hán '安全' (án toàn), còn '管理' bắt nguồn từ chữ Hán '管理' (quản lý).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tài liệu kỹ thuật, hoặc báo cáo doanh nghiệp. Trong tiếng Việt, ngoài 'quản lý an toàn', có thể sử dụng 'quản lý an toàn lao động' hoặc 'quản lý an toàn sức khỏe' để nhấn mạnh khía cạnh cụ thể.