Looking up...
彼は有名な歴史学者です。
Ông ấy là một nhà sử học nổi tiếng.
Người nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực học thuật nhất định; học giả.
多くの学者がこの理論を支持している。
Nhiều học giả ủng hộ lý thuyết này.
Khác với '研究者' (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu ứng dụng/thực nghiệm), '学者' nhấn mạnh vào uy tín học thuật và kiến thức lý thuyết sâu rộng.
Dùng '学者' khi muốn nhấn mạnh danh tiếng và chiều sâu lý thuyết. Dùng '研究者' cho bất kỳ ai làm nghiên cứu, kể cả sinh viên hay kỹ sư.
Luôn dùng '学者' trong báo cáo, bài viết học thuật hoặc khi tôn trọng người có địa vị cao trong giới học thuật.
Từ Hán Việt: 学 (học) + 者 (giả/người). Chỉ người có kiến thức uyên bác.
Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày suồng sã.