存続を脅かす危機

zonzoku o odokasu kikiÂm Hán-Việttồn tục

"存続を脅かす危機" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

một nguy cơ đe dọa sự tồn tại

この危機は会社の存続を脅かす

Nguy cơ này đe dọa sự tồn tại của công ty


Cách dùng "存続を脅かす危機" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Một nguy cơ nghiêm trọng có thể làm suy yếu hoặc phá hủy sự tồn tại của một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống

経済危機は多くの企業の存続を脅かしている

Khủng hoảng kinh tế đang đe dọa sự tồn tại của nhiều công ty

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tài chính để mô tả nguy cơ nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụp đổ

Cụm từ kết hợp

存続を脅かす危機に直面するđối mặt với nguy cơ đe dọa sự tồn tại

Cụm từ liên quan

存続を脅かすcụm từ
đe dọa sự tồn tại
危機に直面するcụm từ
đối mặt với nguy cơ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, không phù hợp cho các tình huống hàng ngày

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng nhầm

Không nên sử dụng cho các nguy cơ nhỏ hoặc tình huống không nghiêm trọng

Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '脅かす' (odokasu) có nghĩa là đe dọa, và '危機' (kiki) có nghĩa là nguy cơ

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để mô tả nguy cơ nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụp đổ của một tổ chức

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một dấu hiệu của động từ tiếp theo
particle
+
脅かす
đe dọa
verb
+
危機
nguy cơ
noun
Từ Điển Nhật Việt